Tiếng Việt
Sự sùng bái tiếng Anh là gì?
sự sùng bái tiếng Anh là apotheosize /əˈpɒθ.i.ə.saɪz/. tôn sùng, tôn vinh quá mức một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apotheosize
Ví dụ câu với sự sùng bái / apotheosize
- 1
Anh ấy thường xuyên sùng bái các nhà lãnh đạo nổi tiếng.
He often apotheosizes famous leaders.
- 2
Trong bài hát, họ ca ngợi người anh hùng như một vị thần.
In the song, they apotheosize the hero as a deity.
Ghi chú dùng từ sự sùng bái
Sùng bái là hành động tôn vinh quá mức. Các từ liên quan: thần thánh (divine), tôn kính (revere), tôn vinh (glorify).
Video minh hoạ sự sùng bái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sùng bái
Câu hỏi thường gặp về "sự sùng bái"
Sự sùng bái tiếng Anh là gì?
Sự sùng bái tiếng Anh là "apotheosize" (động từ), nghĩa là: tôn sùng, tôn vinh quá mức một người hoặc vật.
"apotheosize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apotheosize" nghĩa tiếng Việt là "sự sùng bái". Sùng bái là hành động tôn vinh quá mức.
Phát âm "apotheosize" như thế nào?
"apotheosize" có phiên âm IPA /əˈpɒθ.i.ə.saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apotheosize"?
He often apotheosizes famous leaders. — Anh ấy thường xuyên sùng bái các nhà lãnh đạo nổi tiếng.