Tiếng Việt
Sự sùng kính tiếng Anh là gì?
sự sùng kính tiếng Anh là reverence /ˈrɛv.ər.əns/. Sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverence
Ví dụ câu với sự sùng kính / reverence
- 1
Anh ấy thể hiện sự sùng kính đối với người thầy của mình.
He showed reverence for his teacher.
- 2
Sự sùng kính đối với các giá trị truyền thống là rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Reverence for traditional values is very important in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ sự sùng kính
Sùng kính là thái độ thể hiện sự kính trọng cao độ, thường liên quan đến tôn giáo hoặc các giá trị thiêng liêng. Các từ liên quan: kính trọng (respect), tôn kính (veneration), thờ cúng (worship).
Video minh hoạ sự sùng kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sùng kính
Câu hỏi thường gặp về "sự sùng kính"
Sự sùng kính tiếng Anh là gì?
Sự sùng kính tiếng Anh là "reverence" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với ai đó hoặc cái gì đó.
"reverence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverence" nghĩa tiếng Việt là "sự sùng kính". Sùng kính là thái độ thể hiện sự kính trọng cao độ, thường liên quan đến tôn giáo hoặc các giá trị thiêng liêng.
Phát âm "reverence" như thế nào?
"reverence" có phiên âm IPA /ˈrɛv.ər.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverence"?
He showed reverence for his teacher. — Anh ấy thể hiện sự sùng kính đối với người thầy của mình.