Tiếng Việt
Sự tái diễn tiếng Anh là gì?
sự tái diễn tiếng Anh là recurrence /rɪˈkɜːrəns/. Sự xảy ra lại, tái diễn sau một thời gian hoặc sau khi đã chấm dứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recurrence
Ví dụ câu với sự tái diễn / recurrence
- 1
Bệnh của anh ấy đã có sự tái diễn sau khi điều trị.
His illness had a recurrence after treatment.
- 2
Chúng ta cần theo dõi để phát hiện sự tái diễn của triệu chứng.
We need to monitor for the recurrence of symptoms.
Ghi chú dùng từ sự tái diễn
Sự tái diễn đề cập đến việc xảy ra lại của một vấn đề hoặc bệnh sau khi đã được kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'relapse' (sự tái phát), 'return' (trở lại), và 'resurgence' (sự trỗi dậy trở lại).
Video minh hoạ sự tái diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tái diễn
Câu hỏi thường gặp về "sự tái diễn"
Sự tái diễn tiếng Anh là gì?
Sự tái diễn tiếng Anh là "recurrence" (danh từ), nghĩa là: Sự xảy ra lại, tái diễn sau một thời gian hoặc sau khi đã chấm dứt.
"recurrence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recurrence" nghĩa tiếng Việt là "sự tái diễn". Sự tái diễn đề cập đến việc xảy ra lại của một vấn đề hoặc bệnh sau khi đã được kiểm soát.
Phát âm "recurrence" như thế nào?
"recurrence" có phiên âm IPA /rɪˈkɜːrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recurrence"?
His illness had a recurrence after treatment. — Bệnh của anh ấy đã có sự tái diễn sau khi điều trị.