Tiếng Việt
Tái tiếng Anh là gì?
tái tiếng Anh là Reoccurring /ˌriːəˈkɜːrɪŋ/. xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ, thường xuyên xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reoccurring
Ví dụ câu với tái / Reoccurring
- 1
Các cuộc họp tái diễn hàng tháng.
The reoccurring meetings happen every month.
- 2
Các vấn đề tái phát cần được giải quyết triệt để.
Reoccurring issues need to be addressed thoroughly.
Ghi chú dùng từ tái
Tái nghĩa là lặp lại hoặc xảy ra nhiều lần. Các từ liên quan gồm 'repetition' (sự lặp lại), 'recurring' (lặp lại định kỳ), và 'reiterate' (nhắc lại).
Video minh hoạ tái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tái
Câu hỏi thường gặp về "tái"
Tái tiếng Anh là gì?
Tái tiếng Anh là "Reoccurring" (tính từ), nghĩa là: xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ, thường xuyên xảy ra.
"Reoccurring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reoccurring" nghĩa tiếng Việt là "tái". Tái nghĩa là lặp lại hoặc xảy ra nhiều lần.
Phát âm "Reoccurring" như thế nào?
"Reoccurring" có phiên âm IPA /ˌriːəˈkɜːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reoccurring"?
The reoccurring meetings happen every month. — Các cuộc họp tái diễn hàng tháng.