Tiếng Việt
Sự tắm nắng tiếng Anh là gì?
sự tắm nắng tiếng Anh là sunbathing /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/. Hoạt động nằm dưới ánh nắng mặt trời để hấp thụ nhiệt và vitamin D.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunbathing
Ví dụ câu với sự tắm nắng / sunbathing
- 1
Tôi thích việc tắm nắng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy sunbathing in the morning to start my day.
- 2
Việc tắm nắng giúp tôi cảm thấy thư giãn hơn sau một ngày làm việc căng thẳng.
Sunbathing helps me feel more relaxed after a stressful day.
Ghi chú dùng từ sự tắm nắng
Sự tắm nắng là hoạt động phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để hấp thụ vitamin D. Các từ liên quan: 'sunlight' (ánh sáng mặt trời), 'UV rays' (tia UV), 'vitamin D' (vitamin D).
Video minh hoạ sự tắm nắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tắm nắng
Câu hỏi thường gặp về "sự tắm nắng"
Sự tắm nắng tiếng Anh là gì?
Sự tắm nắng tiếng Anh là "sunbathing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nằm dưới ánh nắng mặt trời để hấp thụ nhiệt và vitamin D.
"sunbathing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunbathing" nghĩa tiếng Việt là "sự tắm nắng". Sự tắm nắng là hoạt động phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để hấp thụ vitamin D.
Phát âm "sunbathing" như thế nào?
"sunbathing" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunbathing"?
I enjoy sunbathing in the morning to start my day. — Tôi thích việc tắm nắng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.