Tiếng Việt
Sự tàn ác tiếng Anh là gì?
sự tàn ác tiếng Anh là cruelty /ˈkruːəlti/. Hành động hoặc thái độ gây đau đớn, tổn thương cho người hoặc vật khác một cách tàn nhẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cruelty
Ví dụ câu với sự tàn ác / cruelty
- 1
Sự tàn ác của chiến tranh đã để lại nhiều hậu quả nặng nề.
The cruelty of war has left many heavy consequences.
- 2
Anh ấy không thể chịu đựng được sự tàn ác của những hành động đó.
He couldn't bear the cruelty of those actions.
Ghi chú dùng từ sự tàn ác
Sự tàn ác thể hiện thái độ hoặc hành động gây đau đớn, tổn thương. Các từ liên quan: 'brutality' (sự tàn bạo), 'inhumanity' (tính vô nhân đạo), 'harshness' (sự khắc nghiệt).
Video minh hoạ sự tàn ác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tàn ác
Câu hỏi thường gặp về "sự tàn ác"
Sự tàn ác tiếng Anh là gì?
Sự tàn ác tiếng Anh là "cruelty" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc thái độ gây đau đớn, tổn thương cho người hoặc vật khác một cách tàn nhẫn.
"cruelty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cruelty" nghĩa tiếng Việt là "sự tàn ác". Sự tàn ác thể hiện thái độ hoặc hành động gây đau đớn, tổn thương.
Phát âm "cruelty" như thế nào?
"cruelty" có phiên âm IPA /ˈkruːəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cruelty"?
The cruelty of war has left many heavy consequences. — Sự tàn ác của chiến tranh đã để lại nhiều hậu quả nặng nề.