The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tản quyền tiếng Anh là gì?

sự tản quyền tiếng Anh là decentralization /dɪˌsɛntrəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình phân quyền hoặc phân tán quyền lực từ trung ương đến các địa phương hoặc đơn vị nhỏ hơn.

Hình minh hoạ "sự tản quyền" tiếng Anh là "decentralization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decentralization

Danh từ
/dɪˌsɛntrəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự tản quyền / decentralization

  1. 1

    Chính sách tản quyền giúp thúc đẩy sự tự chủ của các địa phương.

    Decentralization of power allows local governments to make more autonomous decisions.

  2. 2

    Tản quyền trong quản lý giúp tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức.

    Decentralization in management improves the efficiency of the organization.

Ghi chú dùng từ sự tản quyền

Tản quyền là quá trình phân chia quyền lực, liên quan đến phân quyền hoặc phân tán quyền lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'centralization' (tập trung quyền lực), 'decentralized' (phi tập trung), và 'authority' (quyền lực, quyền hạn).

Video minh hoạ sự tản quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tản quyền

Câu hỏi thường gặp về "sự tản quyền"

Sự tản quyền tiếng Anh là gì?

Sự tản quyền tiếng Anh là "decentralization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân quyền hoặc phân tán quyền lực từ trung ương đến các địa phương hoặc đơn vị nhỏ hơn.

"decentralization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decentralization" nghĩa tiếng Việt là "sự tản quyền". Tản quyền là quá trình phân chia quyền lực, liên quan đến phân quyền hoặc phân tán quyền lực.

Phát âm "decentralization" như thế nào?

"decentralization" có phiên âm IPA /dɪˌsɛntrəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decentralization"?

Decentralization of power allows local governments to make more autonomous decisions. — Chính sách tản quyền giúp thúc đẩy sự tự chủ của các địa phương.