Tiếng Việt
Quyền tiếng Anh là gì?
quyền tiếng Anh là right /raɪt/. quyền là khả năng hoặc quyền hạn của một người để làm hoặc đòi hỏi điều gì đó dựa trên luật pháp hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right
Ví dụ câu với quyền / right
- 1
Mọi công dân đều có quyền tự do ngôn luận.
Every citizen has the right to freedom of speech.
- 2
Bạn có quyền yêu cầu bồi thường nếu quyền lợi của bạn bị xâm phạm.
You have the right to seek compensation if your rights are violated.
Ghi chú dùng từ quyền
Quyền là một khái niệm pháp lý và đạo đức liên quan đến khả năng hoặc quyền hạn của cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm 'prerogative' (quyền đặc biệt), 'privilege' (đặc quyền), và 'entitlement' (quyền lợi hợp pháp).
Video minh hoạ quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quyền
Câu hỏi thường gặp về "quyền"
Quyền tiếng Anh là gì?
Quyền tiếng Anh là "right" (danh từ), nghĩa là: quyền là khả năng hoặc quyền hạn của một người để làm hoặc đòi hỏi điều gì đó dựa trên luật pháp hoặc đạo đức.
"right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right" nghĩa tiếng Việt là "quyền". Quyền là một khái niệm pháp lý và đạo đức liên quan đến khả năng hoặc quyền hạn của cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "right" như thế nào?
"right" có phiên âm IPA /raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right"?
Every citizen has the right to freedom of speech. — Mọi công dân đều có quyền tự do ngôn luận.