Tiếng Việt
Sự tan vỡ tiếng Anh là gì?
sự tan vỡ tiếng Anh là breakup /ˈbreɪkʌp/. Sự chấm dứt mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breakup
Ví dụ câu với sự tan vỡ / breakup
- 1
Họ đã trải qua một sự tan vỡ khó khăn vào cuối năm ngoái.
They went through a difficult breakup last year.
- 2
Sự tan vỡ của nhóm nhạc khiến fan rất buồn.
The band's breakup disappointed many fans.
Ghi chú dùng từ sự tan vỡ
Sự tan vỡ thường liên quan đến kết thúc mối quan hệ tình cảm hoặc hợp tác. Các từ liên quan: 'divorce' (ly hôn), 'separation' (chia tay), 'split' (chia rẽ).
Video minh hoạ sự tan vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tan vỡ
Câu hỏi thường gặp về "sự tan vỡ"
Sự tan vỡ tiếng Anh là gì?
Sự tan vỡ tiếng Anh là "breakup" (danh từ), nghĩa là: Sự chấm dứt mối quan hệ tình cảm giữa hai người.
"breakup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breakup" nghĩa tiếng Việt là "sự tan vỡ". Sự tan vỡ thường liên quan đến kết thúc mối quan hệ tình cảm hoặc hợp tác.
Phát âm "breakup" như thế nào?
"breakup" có phiên âm IPA /ˈbreɪkʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breakup"?
They went through a difficult breakup last year. — Họ đã trải qua một sự tan vỡ khó khăn vào cuối năm ngoái.