Tiếng Việt
Sự tan tiếng Anh là gì?
sự tan tiếng Anh là dissolution /ˌdɪsəˈluːʃən/. Sự tan rã hoặc kết thúc của một tổ chức, hợp đồng hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissolution
Ví dụ câu với sự tan / dissolution
- 1
Sự tan của công ty đã gây ra nhiều thay đổi trong ngành.
The dissolution of the company caused many changes in the industry.
- 2
Hợp đồng sẽ chấm dứt sau sự tan của tổ chức.
The contract will end after the dissolution of the organization.
Ghi chú dùng từ sự tan
Dissolution đề cập đến quá trình kết thúc hoặc phân rã của một tổ chức hoặc hợp đồng. Các từ liên quan gồm 'disband' (giải thể), 'disintegrate' (tan rã), và 'terminate' (kết thúc).
Video minh hoạ sự tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tan
Câu hỏi thường gặp về "sự tan"
Sự tan tiếng Anh là gì?
Sự tan tiếng Anh là "dissolution" (danh từ), nghĩa là: Sự tan rã hoặc kết thúc của một tổ chức, hợp đồng hoặc quá trình.
"dissolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissolution" nghĩa tiếng Việt là "sự tan". Dissolution đề cập đến quá trình kết thúc hoặc phân rã của một tổ chức hoặc hợp đồng.
Phát âm "dissolution" như thế nào?
"dissolution" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissolution"?
The dissolution of the company caused many changes in the industry. — Sự tan của công ty đã gây ra nhiều thay đổi trong ngành.