Tiếng Việt
Sự tế nhị tiếng Anh là gì?
sự tế nhị tiếng Anh là tact /tækt/. Khả năng xử lý các tình huống nhạy cảm một cách khéo léo và lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tact
Ví dụ câu với sự tế nhị / tact
- 1
Anh ấy xử lý tình huống một cách tế nhị để không làm tổn thương cảm xúc của người khác.
He handled the situation tactfully to avoid hurting anyone's feelings.
- 2
Sự tế nhị là chìa khóa trong các mối quan hệ xã hội.
Tact is key in social relationships.
Ghi chú dùng từ sự tế nhị
Tact là khả năng cư xử khéo léo trong các tình huống nhạy cảm. Các từ liên quan: diplomacy (ngoại giao), discretion (sự thận trọng), sensitivity (sự nhạy cảm).
Video minh hoạ sự tế nhị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tế nhị
Câu hỏi thường gặp về "sự tế nhị"
Sự tế nhị tiếng Anh là gì?
Sự tế nhị tiếng Anh là "tact" (danh từ), nghĩa là: Khả năng xử lý các tình huống nhạy cảm một cách khéo léo và lịch sự.
"tact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tact" nghĩa tiếng Việt là "sự tế nhị". Tact là khả năng cư xử khéo léo trong các tình huống nhạy cảm.
Phát âm "tact" như thế nào?
"tact" có phiên âm IPA /tækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tact"?
He handled the situation tactfully to avoid hurting anyone's feelings. — Anh ấy xử lý tình huống một cách tế nhị để không làm tổn thương cảm xúc của người khác.