Tiếng Việt
Tế nhị tiếng Anh là gì?
tế nhị tiếng Anh là subtle /ˈsʌtəl/. Tế nhị là tính cách hoặc đặc điểm của việc xử lý các tình huống nhạy cảm một cách khéo léo và tinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subtle
Ví dụ câu với tế nhị / subtle
- 1
Anh ấy rất tế nhị khi giải quyết các vấn đề cá nhân của đồng nghiệp.
He is very subtle when dealing with colleagues' personal issues.
- 2
Sự tế nhị trong lời nói giúp tránh gây hiểu lầm.
Subtlety in speech helps avoid misunderstandings.
Ghi chú dùng từ tế nhị
Tế nhị thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp và xử lý tình huống nhạy cảm. Các từ liên quan gồm 'delicate' (tinh tế, mỏng manh), 'sensitive' (nhạy cảm), và 'discreet' (kín đáo, thận trọng).
Video minh hoạ tế nhị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tế nhị
Câu hỏi thường gặp về "tế nhị"
Tế nhị tiếng Anh là gì?
Tế nhị tiếng Anh là "subtle" (danh từ), nghĩa là: Tế nhị là tính cách hoặc đặc điểm của việc xử lý các tình huống nhạy cảm một cách khéo léo và tinh tế.
"subtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subtle" nghĩa tiếng Việt là "tế nhị". Tế nhị thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp và xử lý tình huống nhạy cảm.
Phát âm "subtle" như thế nào?
"subtle" có phiên âm IPA /ˈsʌtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subtle"?
He is very subtle when dealing with colleagues' personal issues. — Anh ấy rất tế nhị khi giải quyết các vấn đề cá nhân của đồng nghiệp.