Tiếng Việt
Sự thân thiện tiếng Anh là gì?
sự thân thiện tiếng Anh là friendliness /ˈfrɛndlɪnɪs/. Tính chất hoặc trạng thái thân thiện, hòa nhã của một người hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
friendliness
Ví dụ câu với sự thân thiện / friendliness
- 1
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Her friendliness made everyone feel comfortable.
- 2
Chúng tôi đánh giá cao sự thân thiện của nhân viên khách sạn.
We appreciated the friendliness of the hotel staff.
Ghi chú dùng từ sự thân thiện
Sự thân thiện thể hiện thái độ thân thiện, dễ gần. Các từ liên quan gồm 'amity' (tình bạn), 'cordiality' (tình cảm thân mật), và 'hospitality' (sự hiếu khách).
Video minh hoạ sự thân thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thân thiện
Câu hỏi thường gặp về "sự thân thiện"
Sự thân thiện tiếng Anh là gì?
Sự thân thiện tiếng Anh là "friendliness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái thân thiện, hòa nhã của một người hoặc nhóm người.
"friendliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"friendliness" nghĩa tiếng Việt là "sự thân thiện". Sự thân thiện thể hiện thái độ thân thiện, dễ gần.
Phát âm "friendliness" như thế nào?
"friendliness" có phiên âm IPA /ˈfrɛndlɪnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "friendliness"?
Her friendliness made everyone feel comfortable. — Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.