Tiếng Việt
Thiện tiếng Anh là gì?
thiện tiếng Anh là Good /gʊd/. Tốt, có phẩm chất tích cực hoặc thiện chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Good
Ví dụ câu với thiện / Good
- 1
Cô ấy luôn có thái độ thiện chí trong công việc.
She always has a good attitude at work.
- 2
Đây là một hành động thiện nguyện đáng khen ngợi.
This is a commendable act of charity.
Ghi chú dùng từ thiện
Thiện thể hiện phẩm chất tích cực, tốt đẹp. Các từ liên quan gồm 'kind' (tử tế), 'benevolent' (nhân hậu), 'virtuous' (đức hạnh).
Video minh hoạ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiện
Câu hỏi thường gặp về "thiện"
Thiện tiếng Anh là gì?
Thiện tiếng Anh là "Good" (tính từ), nghĩa là: Tốt, có phẩm chất tích cực hoặc thiện chí.
"Good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Good" nghĩa tiếng Việt là "thiện". Thiện thể hiện phẩm chất tích cực, tốt đẹp.
Phát âm "Good" như thế nào?
"Good" có phiên âm IPA /gʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Good"?
She always has a good attitude at work. — Cô ấy luôn có thái độ thiện chí trong công việc.