Tiếng Việt
Sự thăng trầm tiếng Anh là gì?
sự thăng trầm tiếng Anh là Ups and downs /ʌps ənd daʊns/. Những biến động lên xuống trong cuộc sống hoặc tình hình, thể hiện qua các giai đoạn tốt đẹp và khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ups and downs
Ví dụ câu với sự thăng trầm / Ups and downs
- 1
Cuộc đời của anh ấy đầy những thăng trầm, nhưng anh luôn vượt qua.
His life has been full of ups and downs, but he always overcomes them.
- 2
Chúng tôi đã trải qua nhiều thăng trầm trong dự án này.
We have gone through many ups and downs in this project.
Ghi chú dùng từ sự thăng trầm
Sự thăng trầm mô tả các biến cố lên xuống trong cuộc sống hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm có 'rise and fall' (lên xuống), 'fluctuation' (dao động), và 'turmoil' (bất ổn).
Video minh hoạ sự thăng trầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thăng trầm
Câu hỏi thường gặp về "sự thăng trầm"
Sự thăng trầm tiếng Anh là gì?
Sự thăng trầm tiếng Anh là "Ups and downs" (danh từ), nghĩa là: Những biến động lên xuống trong cuộc sống hoặc tình hình, thể hiện qua các giai đoạn tốt đẹp và khó khăn.
"Ups and downs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ups and downs" nghĩa tiếng Việt là "sự thăng trầm". Sự thăng trầm mô tả các biến cố lên xuống trong cuộc sống hoặc tình huống.
Phát âm "Ups and downs" như thế nào?
"Ups and downs" có phiên âm IPA /ʌps ənd daʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ups and downs"?
His life has been full of ups and downs, but he always overcomes them. — Cuộc đời của anh ấy đầy những thăng trầm, nhưng anh luôn vượt qua.