Tiếng Việt
Sự thăng hoa tiếng Anh là gì?
sự thăng hoa tiếng Anh là transcendence /trænˈsɛndəns/. Sự vượt qua giới hạn bình thường, đạt tới mức độ cao nhất của tinh thần hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcendence
Ví dụ câu với sự thăng hoa / transcendence
- 1
Cô ấy cảm thấy sự thăng hoa khi nghe bản nhạc yêu thích.
She felt a sense of transcendence while listening to her favorite music.
- 2
Trong thiền, người ta tìm kiếm sự thăng hoa tâm linh.
In meditation, people seek spiritual transcendence.
Ghi chú dùng từ sự thăng hoa
Sự thăng hoa đề cập đến trạng thái vượt ra khỏi giới hạn bình thường, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'enlightenment' (sự giác ngộ), 'elevation' (sự nâng cao), 'peak' (đỉnh cao).
Video minh hoạ sự thăng hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thăng hoa
Câu hỏi thường gặp về "sự thăng hoa"
Sự thăng hoa tiếng Anh là gì?
Sự thăng hoa tiếng Anh là "transcendence" (danh từ), nghĩa là: Sự vượt qua giới hạn bình thường, đạt tới mức độ cao nhất của tinh thần hoặc cảm xúc.
"transcendence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcendence" nghĩa tiếng Việt là "sự thăng hoa". Sự thăng hoa đề cập đến trạng thái vượt ra khỏi giới hạn bình thường, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tinh thần.
Phát âm "transcendence" như thế nào?
"transcendence" có phiên âm IPA /trænˈsɛndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcendence"?
She felt a sense of transcendence while listening to her favorite music. — Cô ấy cảm thấy sự thăng hoa khi nghe bản nhạc yêu thích.