Tiếng Việt
Sự thanh trừng tiếng Anh là gì?
sự thanh trừng tiếng Anh là purge /pɜːrdʒ/. Hành động loại bỏ hoặc trục xuất những người hoặc thứ không mong muốn, thường trong chính trị hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purge
Ví dụ câu với sự thanh trừng / purge
- 1
Cuộc thanh trừng chính trị đã dẫn đến việc nhiều nhà lãnh đạo bị loại bỏ.
The political purge led to many leaders being removed.
- 2
Chính phủ tiến hành một cuộc thanh trừng trong bộ máy của mình để loại bỏ tham nhũng.
The government carried out a purge within its bureaucracy to eliminate corruption.
Ghi chú dùng từ sự thanh trừng
Sự thanh trừng là quá trình loại bỏ những phần không mong muốn, thường liên quan đến chính trị hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'exile' (đuổi khỏi đất nước), 'expulsion' (đuổi khỏi tổ chức), 'cleansing' (dọn dẹp, làm sạch).
Video minh hoạ sự thanh trừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thanh trừng
Câu hỏi thường gặp về "sự thanh trừng"
Sự thanh trừng tiếng Anh là gì?
Sự thanh trừng tiếng Anh là "purge" (danh từ), nghĩa là: Hành động loại bỏ hoặc trục xuất những người hoặc thứ không mong muốn, thường trong chính trị hoặc tổ chức.
"purge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purge" nghĩa tiếng Việt là "sự thanh trừng". Sự thanh trừng là quá trình loại bỏ những phần không mong muốn, thường liên quan đến chính trị hoặc tổ chức.
Phát âm "purge" như thế nào?
"purge" có phiên âm IPA /pɜːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purge"?
The political purge led to many leaders being removed. — Cuộc thanh trừng chính trị đã dẫn đến việc nhiều nhà lãnh đạo bị loại bỏ.