Tiếng Việt
Sự thanh toán và rời khách sạn tiếng Anh là gì?
sự thanh toán và rời khách sạn tiếng Anh là checkout /ˈtʃɛkaʊt/. Quá trình khách hàng thanh toán và rời khỏi khách sạn sau khi kết thúc thời gian lưu trú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checkout
Ví dụ câu với sự thanh toán và rời khách sạn / checkout
- 1
Bạn cần làm thủ tục thanh toán trước khi rời khách sạn.
You need to complete the checkout process before leaving the hotel.
- 2
Quầy lễ tân sẽ giúp bạn trong quá trình checkout.
The front desk will assist you during checkout.
Ghi chú dùng từ sự thanh toán và rời khách sạn
Checkout là quá trình khách trả phòng khách sạn. Các từ liên quan: 'check-in' (đăng ký nhận phòng), 'reservation' (đặt chỗ), 'reception' (quầy tiếp tân).
Video minh hoạ sự thanh toán và rời khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thanh toán và rời khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "sự thanh toán và rời khách sạn"
Sự thanh toán và rời khách sạn tiếng Anh là gì?
Sự thanh toán và rời khách sạn tiếng Anh là "checkout" (danh từ), nghĩa là: Quá trình khách hàng thanh toán và rời khỏi khách sạn sau khi kết thúc thời gian lưu trú.
"checkout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checkout" nghĩa tiếng Việt là "sự thanh toán và rời khách sạn". Checkout là quá trình khách trả phòng khách sạn.
Phát âm "checkout" như thế nào?
"checkout" có phiên âm IPA /ˈtʃɛkaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checkout"?
You need to complete the checkout process before leaving the hotel. — Bạn cần làm thủ tục thanh toán trước khi rời khách sạn.