The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tháo ra tiếng Anh là gì?

sự tháo ra tiếng Anh là disassembly /ˌdɪsəˈsɛmbli/. Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật để kiểm tra hoặc sửa chữa.

Hình minh hoạ "sự tháo ra" tiếng Anh là "disassembly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disassembly

Danh từ
/ˌdɪsəˈsɛmbli/

Ví dụ câu với sự tháo ra / disassembly

  1. 1

    The disassembly of the computer took several hours.

    Việc tháo rời máy tính mất vài giờ.

  2. 2

    He carefully documented each step of the disassembly process.

    Anh ấy cẩn thận ghi lại từng bước của quá trình tháo rời.

Ghi chú dùng từ sự tháo ra

Disassembly là quá trình tháo rời các bộ phận của một thiết bị hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm có 'assembly' (lắp ráp), 'disassemble' (tháo rời), và 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ sự tháo ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tháo ra

Câu hỏi thường gặp về "sự tháo ra"

Sự tháo ra tiếng Anh là gì?

Sự tháo ra tiếng Anh là "disassembly" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật để kiểm tra hoặc sửa chữa.

"disassembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disassembly" nghĩa tiếng Việt là "sự tháo ra". Disassembly là quá trình tháo rời các bộ phận của một thiết bị hoặc máy móc.

Phát âm "disassembly" như thế nào?

"disassembly" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disassembly"?

Việc tháo rời máy tính mất vài giờ. — The disassembly of the computer took several hours.