Tiếng Việt
Sự tháo rời tiếng Anh là gì?
sự tháo rời tiếng Anh là detachment /dɪˈtæʧmənt/. Sự tách rời hoặc rời khỏi một phần hoặc toàn bộ một vật thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detachment
Ví dụ câu với sự tháo rời / detachment
- 1
Sự tháo rời của các bộ phận giúp sửa chữa máy móc dễ dàng hơn.
The detachment of parts makes repairing machinery easier.
- 2
Anh ấy cảm thấy sự tháo rời khỏi gia đình sau khi chuyển đến thành phố mới.
He felt a sense of detachment from his family after moving to a new city.
Ghi chú dùng từ sự tháo rời
Sự tháo rời đề cập đến hành động hoặc trạng thái tách rời. Các từ liên quan gồm 'separation' (sự chia ly), 'disconnection' (sự ngắt kết nối), và 'disengagement' (sự thoát khỏi).
Video minh hoạ sự tháo rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tháo rời
Câu hỏi thường gặp về "sự tháo rời"
Sự tháo rời tiếng Anh là gì?
Sự tháo rời tiếng Anh là "detachment" (danh từ), nghĩa là: Sự tách rời hoặc rời khỏi một phần hoặc toàn bộ một vật thể hoặc hệ thống.
"detachment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detachment" nghĩa tiếng Việt là "sự tháo rời". Sự tháo rời đề cập đến hành động hoặc trạng thái tách rời.
Phát âm "detachment" như thế nào?
"detachment" có phiên âm IPA /dɪˈtæʧmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detachment"?
The detachment of parts makes repairing machinery easier. — Sự tháo rời của các bộ phận giúp sửa chữa máy móc dễ dàng hơn.