Tiếng Việt
Sự thấu đáo tiếng Anh là gì?
sự thấu đáo tiếng Anh là thoroughness /ˈθʌrəʊnəs/. Sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc làm hoặc suy nghĩ, không bỏ sót chi tiết nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thoroughness
Ví dụ câu với sự thấu đáo / thoroughness
- 1
Anh ấy làm việc với sự thấu đáo để đảm bảo không có sai sót nào.
He works with thoroughness to ensure there are no mistakes.
- 2
Việc kiểm tra kỹ lưỡng thể hiện sự thấu đáo trong công việc của cô ấy.
A thorough check demonstrates her thoroughness in her work.
Ghi chú dùng từ sự thấu đáo
Thấu đáo đề cập đến sự kỹ lưỡng, cẩn thận trong hành động hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: meticulous (tỉ mỉ), detailed (chi tiết), precise (chính xác).
Video minh hoạ sự thấu đáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thấu đáo
Câu hỏi thường gặp về "sự thấu đáo"
Sự thấu đáo tiếng Anh là gì?
Sự thấu đáo tiếng Anh là "thoroughness" (danh từ), nghĩa là: Sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc làm hoặc suy nghĩ, không bỏ sót chi tiết nào.
"thoroughness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thoroughness" nghĩa tiếng Việt là "sự thấu đáo". Thấu đáo đề cập đến sự kỹ lưỡng, cẩn thận trong hành động hoặc suy nghĩ.
Phát âm "thoroughness" như thế nào?
"thoroughness" có phiên âm IPA /ˈθʌrəʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thoroughness"?
He works with thoroughness to ensure there are no mistakes. — Anh ấy làm việc với sự thấu đáo để đảm bảo không có sai sót nào.