Tiếng Việt
Thấu đáo tiếng Anh là gì?
thấu đáo tiếng Anh là thorough /ˈθʌrə/. Rõ ràng, kỹ lưỡng, bao quát, không bỏ sót chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thorough
Ví dụ câu với thấu đáo / thorough
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cuộc kiểm tra thấu đáo trước khi ký hợp đồng.
He conducted a thorough inspection before signing the contract.
- 2
Bài luận của cô ấy rất thấu đáo và chi tiết.
Her essay was very thorough and detailed.
Ghi chú dùng từ thấu đáo
Từ 'thorough' mô tả sự kỹ lưỡng và toàn diện trong một hành động hoặc quá trình. Các từ liên quan: detailed (chi tiết), comprehensive (toàn diện), meticulous (tỉ mỉ).
Video minh hoạ thấu đáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấu đáo
Câu hỏi thường gặp về "thấu đáo"
Thấu đáo tiếng Anh là gì?
Thấu đáo tiếng Anh là "thorough" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, kỹ lưỡng, bao quát, không bỏ sót chi tiết.
"thorough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thorough" nghĩa tiếng Việt là "thấu đáo". Từ 'thorough' mô tả sự kỹ lưỡng và toàn diện trong một hành động hoặc quá trình.
Phát âm "thorough" như thế nào?
"thorough" có phiên âm IPA /ˈθʌrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thorough"?
He conducted a thorough inspection before signing the contract. — Anh ấy đã thực hiện một cuộc kiểm tra thấu đáo trước khi ký hợp đồng.