Tiếng Việt
Sự thích thú tiếng Anh là gì?
sự thích thú tiếng Anh là enjoyment /ɪnˈʤɔɪmənt/. Sự cảm thấy vui thích hoặc hài lòng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enjoyment
Ví dụ câu với sự thích thú / enjoyment
- 1
Tôi cảm thấy thích thú khi nghe nhạc.
I feel enjoyment when listening to music.
- 2
Việc đọc sách mang lại sự thích thú lớn cho cô ấy.
Reading books brings her great enjoyment.
Ghi chú dùng từ sự thích thú
Enjoyment là cảm giác vui vẻ, hài lòng khi tham gia hoạt động nào đó. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), pleasure (niềm vui), satisfaction (sự hài lòng).
Video minh hoạ sự thích thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thích thú
Câu hỏi thường gặp về "sự thích thú"
Sự thích thú tiếng Anh là gì?
Sự thích thú tiếng Anh là "enjoyment" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy vui thích hoặc hài lòng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.
"enjoyment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enjoyment" nghĩa tiếng Việt là "sự thích thú". Enjoyment là cảm giác vui vẻ, hài lòng khi tham gia hoạt động nào đó.
Phát âm "enjoyment" như thế nào?
"enjoyment" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enjoyment"?
I feel enjoyment when listening to music. — Tôi cảm thấy thích thú khi nghe nhạc.