Tiếng Việt
Nhàn lãm tiếng Anh là gì?
nhàn lãm tiếng Anh là leisurely enjoyment /ˈleʒ.ə.li ɪnˈdʒɔɪ.mənt/. Sự thưởng thức thư thái, không vội vã, thường liên quan đến việc thư giãn hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leisurely enjoyment
Ví dụ câu với nhàn lãm / leisurely enjoyment
- 1
Anh ấy thích đi dạo trong công viên để tận hưởng sự nhàn lãm.
He enjoys taking a walk in the park for leisurely enjoyment.
- 2
Chúng tôi dành cuối tuần để nhàn lãm và đọc sách.
We spend the weekend in leisurely enjoyment and reading.
Ghi chú dùng từ nhàn lãm
Nhàn lãm đề cập đến việc thưởng thức cuộc sống một cách thư thái. Các từ liên quan: relaxation (thư giãn), recreation (giải trí), leisure (thời gian rảnh).
Video minh hoạ nhàn lãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhàn lãm
Câu hỏi thường gặp về "nhàn lãm"
Nhàn lãm tiếng Anh là gì?
Nhàn lãm tiếng Anh là "leisurely enjoyment" (danh từ), nghĩa là: Sự thưởng thức thư thái, không vội vã, thường liên quan đến việc thư giãn hoặc giải trí.
"leisurely enjoyment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leisurely enjoyment" nghĩa tiếng Việt là "nhàn lãm". Nhàn lãm đề cập đến việc thưởng thức cuộc sống một cách thư thái.
Phát âm "leisurely enjoyment" như thế nào?
"leisurely enjoyment" có phiên âm IPA /ˈleʒ.ə.li ɪnˈdʒɔɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leisurely enjoyment"?
He enjoys taking a walk in the park for leisurely enjoyment. — Anh ấy thích đi dạo trong công viên để tận hưởng sự nhàn lãm.