Tiếng Việt
Sự thiệt thòi tiếng Anh là gì?
sự thiệt thòi tiếng Anh là disadvantage /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤ/. Điều bất lợi hoặc thiệt hại gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disadvantage
Ví dụ câu với sự thiệt thòi / disadvantage
- 1
Anh ấy gặp nhiều bất lợi trong cuộc thi vì thiếu kinh nghiệm.
He faced many disadvantages in the competition due to lack of experience.
- 2
Thiếu tài chính là một bất lợi lớn đối với doanh nghiệp mới.
Lack of funding is a major disadvantage for new businesses.
Ghi chú dùng từ sự thiệt thòi
Sự thiệt thòi đề cập đến những điều gây bất lợi hoặc thiệt hại. Các từ liên quan gồm 'advantage' (lợi thế), 'disadvantage' (bất lợi), 'handicap' (hạn chế), 'limitation' (giới hạn).
Video minh hoạ sự thiệt thòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiệt thòi
Câu hỏi thường gặp về "sự thiệt thòi"
Sự thiệt thòi tiếng Anh là gì?
Sự thiệt thòi tiếng Anh là "disadvantage" (danh từ), nghĩa là: Điều bất lợi hoặc thiệt hại gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó.
"disadvantage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disadvantage" nghĩa tiếng Việt là "sự thiệt thòi". Sự thiệt thòi đề cập đến những điều gây bất lợi hoặc thiệt hại.
Phát âm "disadvantage" như thế nào?
"disadvantage" có phiên âm IPA /ˌdɪsədˈvɑːntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disadvantage"?
He faced many disadvantages in the competition due to lack of experience. — Anh ấy gặp nhiều bất lợi trong cuộc thi vì thiếu kinh nghiệm.