Tiếng Việt
Thiệt thòi tiếng Anh là gì?
thiệt thòi tiếng Anh là disadvantaged /dɪsədˈvæntɪʤd/. Người hoặc nhóm người gặp khó khăn hoặc thiệt thòi hơn so với người khác do hoàn cảnh hoặc điều kiện không thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disadvantaged
Ví dụ câu với thiệt thòi / disadvantaged
- 1
Họ là những người thiệt thòi trong xã hội do thiếu cơ hội học hành.
They are disadvantaged in society due to lack of educational opportunities.
- 2
Trẻ em nghèo thường gặp nhiều thiệt thòi hơn các bạn cùng trang lứa.
Poor children often face more disadvantages than their peers.
Ghi chú dùng từ thiệt thòi
Thiệt thòi đề cập đến tình trạng bị thiệt hại hoặc bất lợi hơn người khác. Các từ liên quan: bất lợi (disadvantage), thiệt hại (damage), không công bằng (unfair).
Video minh hoạ thiệt thòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệt thòi
- thiệtreally
- sự thiệt thòidisadvantage
- chịu thiệt thòisuffer
- thiệt hạidamage
- thiệt mạngcasualty
- nhóm yếu thếdisadvantaged group
- người yếu thếdisadvantaged person
- thiệt hại choDamage to
- vùng khó khăndisadvantaged area
- thiệt hại kinh tếEconomic Loss
- thiệt hại về ngườiHuman casualties
- thiệt hại về người và củaHuman and Property Loss
Câu hỏi thường gặp về "thiệt thòi"
Thiệt thòi tiếng Anh là gì?
Thiệt thòi tiếng Anh là "disadvantaged" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc nhóm người gặp khó khăn hoặc thiệt thòi hơn so với người khác do hoàn cảnh hoặc điều kiện không thuận lợi.
"disadvantaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disadvantaged" nghĩa tiếng Việt là "thiệt thòi". Thiệt thòi đề cập đến tình trạng bị thiệt hại hoặc bất lợi hơn người khác.
Phát âm "disadvantaged" như thế nào?
"disadvantaged" có phiên âm IPA /dɪsədˈvæntɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disadvantaged"?
They are disadvantaged in society due to lack of educational opportunities. — Họ là những người thiệt thòi trong xã hội do thiếu cơ hội học hành.