Tiếng Việt
Sự thoái lui tiếng Anh là gì?
sự thoái lui tiếng Anh là fallback /ˈfɔːlbæk/. Sự rút lui hoặc rút khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fallback
Ví dụ câu với sự thoái lui / fallback
- 1
Trong trận chiến, phe đối lập đã thực hiện một sự thoái lui để bảo toàn lực lượng.
The army executed a strategic fallback to regroup and reinforce.
- 2
Sau khi thất bại trong dự án, công ty đã chọn cách thoái lui để tránh thiệt hại lớn hơn.
Following the project's failure, the company decided on a fallback plan to minimize losses.
Ghi chú dùng từ sự thoái lui
Sự thoái lui thường liên quan đến việc rút lui khỏi vị trí hoặc chiến lược khi gặp khó khăn. Các từ liên quan gồm có 'retreat' (rút lui), 'withdraw' (rút khỏi), và 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ sự thoái lui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thoái lui
Câu hỏi thường gặp về "sự thoái lui"
Sự thoái lui tiếng Anh là gì?
Sự thoái lui tiếng Anh là "fallback" (danh từ), nghĩa là: Sự rút lui hoặc rút khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
"fallback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fallback" nghĩa tiếng Việt là "sự thoái lui". Sự thoái lui thường liên quan đến việc rút lui khỏi vị trí hoặc chiến lược khi gặp khó khăn.
Phát âm "fallback" như thế nào?
"fallback" có phiên âm IPA /ˈfɔːlbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fallback"?
The army executed a strategic fallback to regroup and reinforce. — Trong trận chiến, phe đối lập đã thực hiện một sự thoái lui để bảo toàn lực lượng.