Tiếng Việt
Sự thoái thác tiếng Anh là gì?
sự thoái thác tiếng Anh là Disclaimer /dɪsˈkleɪmər/. Tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hậu quả của một hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disclaimer
Ví dụ câu với sự thoái thác / Disclaimer
- 1
Trong hợp đồng, có một disclaimer về trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ.
The contract includes a disclaimer regarding the liability of the service provider.
- 2
Anh ấy đã đưa ra một disclaimer để tránh bị kiện về nội dung của bài viết.
He issued a disclaimer to avoid being sued over the content of the article.
Ghi chú dùng từ sự thoái thác
Disclaimer là tuyên bố từ chối trách nhiệm, thường dùng để giới hạn trách nhiệm pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: liability (trách nhiệm pháp lý), waiver (từ bỏ quyền), indemnity (bồi thường).
Video minh hoạ sự thoái thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thoái thác
Câu hỏi thường gặp về "sự thoái thác"
Sự thoái thác tiếng Anh là gì?
Sự thoái thác tiếng Anh là "Disclaimer" (danh từ), nghĩa là: Tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hậu quả của một hành động.
"Disclaimer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disclaimer" nghĩa tiếng Việt là "sự thoái thác". Disclaimer là tuyên bố từ chối trách nhiệm, thường dùng để giới hạn trách nhiệm pháp lý.
Phát âm "Disclaimer" như thế nào?
"Disclaimer" có phiên âm IPA /dɪsˈkleɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disclaimer"?
The contract includes a disclaimer regarding the liability of the service provider. — Trong hợp đồng, có một disclaimer về trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ.