Tiếng Việt
Sự thù địch tiếng Anh là gì?
sự thù địch tiếng Anh là hostility /hɒsˈtɪlɪti/. Tình trạng hoặc cảm xúc căm ghét, chống đối hoặc không thân thiện giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hostility
Ví dụ câu với sự thù địch / hostility
- 1
Có sự thù địch rõ ràng giữa hai nhóm này.
There is clear hostility between these two groups.
- 2
Chúng tôi cố gắng giảm thiểu sự thù địch trong cộng đồng.
We are trying to reduce hostility within the community.
Ghi chú dùng từ sự thù địch
Sự thù địch thể hiện cảm xúc chống đối hoặc căm ghét. Các từ liên quan: 'antagonism' (sự đối lập), 'enmity' (sự thù địch), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ sự thù địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thù địch
Câu hỏi thường gặp về "sự thù địch"
Sự thù địch tiếng Anh là gì?
Sự thù địch tiếng Anh là "hostility" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc cảm xúc căm ghét, chống đối hoặc không thân thiện giữa các bên.
"hostility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hostility" nghĩa tiếng Việt là "sự thù địch". Sự thù địch thể hiện cảm xúc chống đối hoặc căm ghét.
Phát âm "hostility" như thế nào?
"hostility" có phiên âm IPA /hɒsˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hostility"?
There is clear hostility between these two groups. — Có sự thù địch rõ ràng giữa hai nhóm này.