The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thù oán tiếng Anh là gì?

sự thù oán tiếng Anh là grudge /ɡrʌʤ/. Sự không ưa hoặc căm ghét lâu dài đối với ai đó do một mâu thuẫn hoặc tổn thương trong quá khứ.

Hình minh hoạ "sự thù oán" tiếng Anh là "grudge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grudge

Danh từ
/ɡrʌʤ/

Ví dụ câu với sự thù oán / grudge

  1. 1

    Anh ấy vẫn giữ sự thù oán với người bạn cũ vì chuyện cũ chưa được giải quyết.

    He still holds a grudge against his old friend because of past issues.

  2. 2

    Không nên để sự thù oán kéo dài, hãy tha thứ để tìm sự bình yên.

    You shouldn't let a grudge last; forgive to find peace.

Ghi chú dùng từ sự thù oán

Sự thù oán thường xuất phát từ những mâu thuẫn lâu dài. Các từ liên quan: resentment (sự oán giận), bitterness (sự cay đắng), animosity (sự thù địch).

Video minh hoạ sự thù oán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thù oán

Câu hỏi thường gặp về "sự thù oán"

Sự thù oán tiếng Anh là gì?

Sự thù oán tiếng Anh là "grudge" (danh từ), nghĩa là: Sự không ưa hoặc căm ghét lâu dài đối với ai đó do một mâu thuẫn hoặc tổn thương trong quá khứ.

"grudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grudge" nghĩa tiếng Việt là "sự thù oán". Sự thù oán thường xuất phát từ những mâu thuẫn lâu dài.

Phát âm "grudge" như thế nào?

"grudge" có phiên âm IPA /ɡrʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grudge"?

He still holds a grudge against his old friend because of past issues. — Anh ấy vẫn giữ sự thù oán với người bạn cũ vì chuyện cũ chưa được giải quyết.