Tiếng Việt
Sự thuyết minh tiếng Anh là gì?
sự thuyết minh tiếng Anh là narration /nəˈreɪʃən/. Lời kể hoặc lời thuyết minh trong phim, sách hoặc bài thuyết trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
narration
Ví dụ câu với sự thuyết minh / narration
- 1
Trong phim, sự thuyết minh giúp khán giả hiểu rõ hơn về câu chuyện.
The narration in the documentary provided valuable insights.
- 2
Anh ấy thực hiện sự thuyết minh cho buổi thuyết trình của mình.
He did the narration for his presentation.
Ghi chú dùng từ sự thuyết minh
Sự thuyết minh là phần lời kể trong các phương tiện truyền thông như phim hoặc sách. Các từ liên quan: 'explanation' (giải thích), 'commentary' (phân tích), 'voice-over' (lời thuyết minh qua giọng nói).
Video minh hoạ sự thuyết minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thuyết minh
Câu hỏi thường gặp về "sự thuyết minh"
Sự thuyết minh tiếng Anh là gì?
Sự thuyết minh tiếng Anh là "narration" (danh từ), nghĩa là: Lời kể hoặc lời thuyết minh trong phim, sách hoặc bài thuyết trình.
"narration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"narration" nghĩa tiếng Việt là "sự thuyết minh". Sự thuyết minh là phần lời kể trong các phương tiện truyền thông như phim hoặc sách.
Phát âm "narration" như thế nào?
"narration" có phiên âm IPA /nəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "narration"?
The narration in the documentary provided valuable insights. — Trong phim, sự thuyết minh giúp khán giả hiểu rõ hơn về câu chuyện.