Tiếng Việt
Thuyết tiếng Anh là gì?
thuyết tiếng Anh là theory /ˈθiəri/. Lý thuyết là tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc được xây dựng dựa trên các bằng chứng để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theory
Ví dụ câu với thuyết / theory
- 1
Các nhà khoa học phát triển một lý thuyết mới về nguồn gốc của vũ trụ.
Scientists developed a new theory about the origin of the universe.
- 2
Lý thuyết này cần được kiểm chứng qua thực nghiệm.
This theory needs to be tested through experiments.
Ghi chú dùng từ thuyết
Lý thuyết là một khái niệm trung tâm trong khoa học, liên quan đến các thuật ngữ như giả thuyết (hypothesis), mô hình (model), và nguyên tắc (principle).
Video minh hoạ thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết
Câu hỏi thường gặp về "thuyết"
Thuyết tiếng Anh là gì?
Thuyết tiếng Anh là "theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết là tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc được xây dựng dựa trên các bằng chứng để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.
"theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theory" nghĩa tiếng Việt là "thuyết". Lý thuyết là một khái niệm trung tâm trong khoa học, liên quan đến các thuật ngữ như giả thuyết (hypothesis), mô hình (model), và nguyên tắc (principle).
Phát âm "theory" như thế nào?
"theory" có phiên âm IPA /ˈθiəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theory"?
Scientists developed a new theory about the origin of the universe. — Các nhà khoa học phát triển một lý thuyết mới về nguồn gốc của vũ trụ.