Tiếng Việt
Sự tiên tri tiếng Anh là gì?
sự tiên tri tiếng Anh là prophecy /ˈprɒfəsi/. Lời dự đoán hoặc tiên đoán về tương lai dựa trên niềm tin hoặc phép thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prophecy
Ví dụ câu với sự tiên tri / prophecy
- 1
Trong câu chuyện cổ tích, nhà tiên tri đã dự đoán chính xác số phận của nhân vật chính.
In the fairy tale, the prophet accurately predicted the fate of the main character.
- 2
Sự tiên tri của ông ấy đã khiến mọi người tin tưởng vào khả năng của ông.
His prophecy made everyone believe in his abilities.
Ghi chú dùng từ sự tiên tri
Sự tiên tri là dự đoán về tương lai, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: 'prediction' (dự đoán), 'forecast' (dự báo), 'divination' (phép thuật dự đoán).
Video minh hoạ sự tiên tri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tiên tri
Câu hỏi thường gặp về "sự tiên tri"
Sự tiên tri tiếng Anh là gì?
Sự tiên tri tiếng Anh là "prophecy" (danh từ), nghĩa là: Lời dự đoán hoặc tiên đoán về tương lai dựa trên niềm tin hoặc phép thuật.
"prophecy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prophecy" nghĩa tiếng Việt là "sự tiên tri". Sự tiên tri là dự đoán về tương lai, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo.
Phát âm "prophecy" như thế nào?
"prophecy" có phiên âm IPA /ˈprɒfəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prophecy"?
In the fairy tale, the prophet accurately predicted the fate of the main character. — Trong câu chuyện cổ tích, nhà tiên tri đã dự đoán chính xác số phận của nhân vật chính.