Tiếng Việt
Tiên tiếng Anh là gì?
tiên tiếng Anh là fairy /ˈfɛri/. Yêu tinh nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, có khả năng bay và giúp đỡ con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairy
Ví dụ câu với tiên / fairy
- 1
Cô bé nhìn thấy một tiên đang bay trên bầu trời.
The girl saw a fairy flying in the sky.
- 2
Tiên đã giúp đỡ cậu bé tìm lại chiếc nhẫn mất tích.
The fairy helped the boy find his lost ring.
Ghi chú dùng từ tiên
Tiên là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích. Các từ liên quan: yêu tinh (gnome), thần tiên (angel), phù thủy (witch).
Video minh hoạ tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiên
Câu hỏi thường gặp về "tiên"
Tiên tiếng Anh là gì?
Tiên tiếng Anh là "fairy" (danh từ), nghĩa là: Yêu tinh nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, có khả năng bay và giúp đỡ con người.
"fairy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairy" nghĩa tiếng Việt là "tiên". Tiên là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích.
Phát âm "fairy" như thế nào?
"fairy" có phiên âm IPA /ˈfɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairy"?
The girl saw a fairy flying in the sky. — Cô bé nhìn thấy một tiên đang bay trên bầu trời.