The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tiếp đón tiếng Anh là gì?

sự tiếp đón tiếng Anh là reception /rɪˈsɛpʃən/. Sự đón tiếp hoặc tiếp đãi khách hoặc khách mời.

Hình minh hoạ "sự tiếp đón" tiếng Anh là "reception"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reception

Danh từ
/rɪˈsɛpʃən/

Ví dụ câu với sự tiếp đón / reception

  1. 1

    Chúng tôi đã có một buổi tiếp đón nồng nhiệt tại khách sạn.

    We had a warm reception at the hotel.

  2. 2

    Sự tiếp đón của họ rất chuyên nghiệp và thân thiện.

    Their reception was very professional and friendly.

Ghi chú dùng từ sự tiếp đón

Sự tiếp đón thường liên quan đến việc chào đón khách hoặc khách mời. Các từ liên quan: 'welcome' (chào đón), 'greeting' (lời chào), 'hospitality' (sự hiếu khách).

Video minh hoạ sự tiếp đón

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tiếp đón

Câu hỏi thường gặp về "sự tiếp đón"

Sự tiếp đón tiếng Anh là gì?

Sự tiếp đón tiếng Anh là "reception" (danh từ), nghĩa là: Sự đón tiếp hoặc tiếp đãi khách hoặc khách mời.

"reception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reception" nghĩa tiếng Việt là "sự tiếp đón". Sự tiếp đón thường liên quan đến việc chào đón khách hoặc khách mời.

Phát âm "reception" như thế nào?

"reception" có phiên âm IPA /rɪˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reception"?

We had a warm reception at the hotel. — Chúng tôi đã có một buổi tiếp đón nồng nhiệt tại khách sạn.