Tiếng Việt
Đón dâu tiếng Anh là gì?
đón dâu tiếng Anh là bride reception /braɪd rɪˈsɛpʃən/. Lễ đón dâu là buổi lễ truyền thống trong đám cưới Việt Nam, nơi chú rể và gia đình đến nhà cô dâu để đón cô dâu về nhà chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bride reception
Ví dụ câu với đón dâu / bride reception
- 1
Gia đình tổ chức đón dâu vào sáng sớm ngày cưới.
The family organized the bride reception early in the morning of the wedding.
- 2
Trong lễ đón dâu, cô dâu thường mặc áo dài truyền thống.
During the bride reception, the bride usually wears a traditional ao dai.
Ghi chú dùng từ đón dâu
Đón dâu là phần quan trọng trong đám cưới Việt Nam, liên quan đến các hoạt động như lễ rước dâu, lễ cưới, và lễ hỏi. Các từ liên quan: lễ cưới (wedding), lễ hỏi (betrothal), rước dâu (carrying the bride).
Video minh hoạ đón dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đón dâu
Câu hỏi thường gặp về "đón dâu"
Đón dâu tiếng Anh là gì?
Đón dâu tiếng Anh là "bride reception" (danh từ), nghĩa là: Lễ đón dâu là buổi lễ truyền thống trong đám cưới Việt Nam, nơi chú rể và gia đình đến nhà cô dâu để đón cô dâu về nhà chồng.
"bride reception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bride reception" nghĩa tiếng Việt là "đón dâu". Đón dâu là phần quan trọng trong đám cưới Việt Nam, liên quan đến các hoạt động như lễ rước dâu, lễ cưới, và lễ hỏi.
Phát âm "bride reception" như thế nào?
"bride reception" có phiên âm IPA /braɪd rɪˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bride reception"?
The family organized the bride reception early in the morning of the wedding. — Gia đình tổ chức đón dâu vào sáng sớm ngày cưới.