The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tình cờ tiếng Anh là gì?

sự tình cờ tiếng Anh là Happenstance /ˈhæpənstæns/. Sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có dự tính trước.

Hình minh hoạ "sự tình cờ" tiếng Anh là "Happenstance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Happenstance

Danh từ
/ˈhæpənstæns/

Ví dụ câu với sự tình cờ / Happenstance

  1. 1

    Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ tại quán cà phê.

    We met by happenstance at the coffee shop.

  2. 2

    Sự tình cờ này đã dẫn đến một cuộc gặp gỡ quan trọng.

    This happenstance led to an important meeting.

Ghi chú dùng từ sự tình cờ

Sự tình cờ là một dạng ngẫu nhiên, không dự tính trước. Các từ liên quan gồm 'serendipity' (sự may mắn tình cờ), 'coincidence' (sự trùng hợp), và 'fortuity' (sự ngẫu nhiên may mắn).

Video minh hoạ sự tình cờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tình cờ

Câu hỏi thường gặp về "sự tình cờ"

Sự tình cờ tiếng Anh là gì?

Sự tình cờ tiếng Anh là "Happenstance" (danh từ), nghĩa là: Sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có dự tính trước.

"Happenstance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Happenstance" nghĩa tiếng Việt là "sự tình cờ". Sự tình cờ là một dạng ngẫu nhiên, không dự tính trước.

Phát âm "Happenstance" như thế nào?

"Happenstance" có phiên âm IPA /ˈhæpənstæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Happenstance"?

We met by happenstance at the coffee shop. — Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ tại quán cà phê.