Tiếng Việt
Tình cờ tiếng Anh là gì?
tình cờ tiếng Anh là accidentally /ˌæksəˈdɛntəli/. Tình cờ là trạng thái xảy ra mà không có kế hoạch hoặc dự định trước, thường do sự ngẫu nhiên hoặc không cố ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accidentally
Ví dụ câu với tình cờ / accidentally
- 1
Tôi gặp cô ấy tình cờ tại siêu thị.
I met her accidentally at the supermarket.
- 2
Anh ấy làm rơi đồ một cách tình cờ.
He dropped the item accidentally.
Ghi chú dùng từ tình cờ
Từ 'accidentally' dùng để chỉ hành động xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc không cố ý. Các từ liên quan gồm 'by chance' (tình cờ), 'unintentionally' (không cố ý), và 'unexpectedly' (bất ngờ).
Video minh hoạ tình cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình cờ
Câu hỏi thường gặp về "tình cờ"
Tình cờ tiếng Anh là gì?
Tình cờ tiếng Anh là "accidentally" (danh từ), nghĩa là: Tình cờ là trạng thái xảy ra mà không có kế hoạch hoặc dự định trước, thường do sự ngẫu nhiên hoặc không cố ý.
"accidentally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accidentally" nghĩa tiếng Việt là "tình cờ". Từ 'accidentally' dùng để chỉ hành động xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc không cố ý.
Phát âm "accidentally" như thế nào?
"accidentally" có phiên âm IPA /ˌæksəˈdɛntəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accidentally"?
I met her accidentally at the supermarket. — Tôi gặp cô ấy tình cờ tại siêu thị.