Tiếng Việt
Sự tò mò tiếng Anh là gì?
sự tò mò tiếng Anh là curiosity /ˌkjʊriˈɑsəti/. Sự ham muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ hoặc chưa rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curiosity
Ví dụ câu với sự tò mò / curiosity
- 1
Cô ấy luôn có sự tò mò về thế giới xung quanh.
She always has curiosity about the world around her.
- 2
Sự tò mò của trẻ em thúc đẩy chúng học hỏi nhiều hơn.
Children's curiosity drives them to learn more.
Ghi chú dùng từ sự tò mò
Sự tò mò là đặc điểm của sự ham muốn khám phá. Các từ liên quan gồm 'inquiry' (sự điều tra), 'interest' (sự quan tâm), và 'exploration' (sự khám phá).
Video minh hoạ sự tò mò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tò mò
Câu hỏi thường gặp về "sự tò mò"
Sự tò mò tiếng Anh là gì?
Sự tò mò tiếng Anh là "curiosity" (danh từ), nghĩa là: Sự ham muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ hoặc chưa rõ.
"curiosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curiosity" nghĩa tiếng Việt là "sự tò mò". Sự tò mò là đặc điểm của sự ham muốn khám phá.
Phát âm "curiosity" như thế nào?
"curiosity" có phiên âm IPA /ˌkjʊriˈɑsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curiosity"?
She always has curiosity about the world around her. — Cô ấy luôn có sự tò mò về thế giới xung quanh.