The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kích thích sự tò mò tiếng Anh là gì?

kích thích sự tò mò tiếng Anh là curiosity stimulation /ˌkjʊriˈɒsɪti ˌstɪmjʊˈleɪʃn/. Sự kích thích làm cho người khác muốn tìm hiểu hoặc khám phá thêm về điều gì đó.

Hình minh hoạ "kích thích sự tò mò" tiếng Anh là "curiosity stimulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

curiosity stimulation

Danh từ
/ˌkjʊriˈɒsɪti ˌstɪmjʊˈleɪʃn/

Ví dụ câu với kích thích sự tò mò / curiosity stimulation

  1. 1

    Việc đặt ra câu hỏi đã kích thích sự tò mò của học sinh.

    Asking questions stimulated the students' curiosity.

  2. 2

    Trưng bày này nhằm kích thích sự tò mò của khách tham quan.

    This exhibit aims to stimulate visitors' curiosity.

Ghi chú dùng từ kích thích sự tò mò

Kích thích sự tò mò là hành động làm cho người khác muốn khám phá hoặc tìm hiểu thêm. Các từ liên quan gồm 'interest' (sự quan tâm), 'inquiry' (sự điều tra), 'exploration' (sự khám phá).

Video minh hoạ kích thích sự tò mò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kích thích sự tò mò

Câu hỏi thường gặp về "kích thích sự tò mò"

Kích thích sự tò mò tiếng Anh là gì?

Kích thích sự tò mò tiếng Anh là "curiosity stimulation" (danh từ), nghĩa là: Sự kích thích làm cho người khác muốn tìm hiểu hoặc khám phá thêm về điều gì đó.

"curiosity stimulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"curiosity stimulation" nghĩa tiếng Việt là "kích thích sự tò mò". Kích thích sự tò mò là hành động làm cho người khác muốn khám phá hoặc tìm hiểu thêm.

Phát âm "curiosity stimulation" như thế nào?

"curiosity stimulation" có phiên âm IPA /ˌkjʊriˈɒsɪti ˌstɪmjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "curiosity stimulation"?

Asking questions stimulated the students' curiosity. — Việc đặt ra câu hỏi đã kích thích sự tò mò của học sinh.