Tiếng Việt
Sự tóe lửa tiếng Anh là gì?
sự tóe lửa tiếng Anh là sparking /ˈspɑːrkɪŋ/. Hành động phát ra tia lửa hoặc tia lửa nhỏ khi kim loại hoặc vật liệu khác bị cọ xát hoặc va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sparking
Ví dụ câu với sự tóe lửa / sparking
- 1
Lửa bắt đầu tóe lửa khi tôi châm lửa.
The fire started sparking when I lit it.
- 2
Các tia lửa tóe lửa từ máy cắt kim loại.
Sparks were flying from the metal cutter.
Ghi chú dùng từ sự tóe lửa
Sự tóe lửa thường xảy ra khi kim loại bị cọ xát hoặc cắt. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'spark' (tia lửa), 'ignite' (bật lửa).
Video minh hoạ sự tóe lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tóe lửa
Câu hỏi thường gặp về "sự tóe lửa"
Sự tóe lửa tiếng Anh là gì?
Sự tóe lửa tiếng Anh là "sparking" (danh từ), nghĩa là: Hành động phát ra tia lửa hoặc tia lửa nhỏ khi kim loại hoặc vật liệu khác bị cọ xát hoặc va chạm.
"sparking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sparking" nghĩa tiếng Việt là "sự tóe lửa". Sự tóe lửa thường xảy ra khi kim loại bị cọ xát hoặc cắt.
Phát âm "sparking" như thế nào?
"sparking" có phiên âm IPA /ˈspɑːrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sparking"?
The fire started sparking when I lit it. — Lửa bắt đầu tóe lửa khi tôi châm lửa.