The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóe tiếng Anh là gì?

tóe tiếng Anh là splatter /ˈsplætər/. bắn tung tóe, văng ra thành từng đám nhỏ, thường là chất lỏng hoặc vật thể nhỏ.

Hình minh hoạ "tóe" tiếng Anh là "splatter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

splatter

Động từ
/ˈsplætər/

Ví dụ câu với tóe / splatter

  1. 1

    Mực bị nổ tung khi bị đâm vào lửa.

    The ink splattered all over the paper.

  2. 2

    Nước bị văng tung tóe khi tôi rửa xe.

    Water splattered everywhere when I washed the car.

Ghi chú dùng từ tóe

Tóe mô tả hành động văng ra thành từng đám nhỏ, thường là chất lỏng. Các từ liên quan: 'spray' (phun sương), 'spatter' (bắn tung tóe), 'drip' (rỉ nhỏ).

Video minh hoạ tóe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóe

Câu hỏi thường gặp về "tóe"

Tóe tiếng Anh là gì?

Tóe tiếng Anh là "splatter" (động từ), nghĩa là: bắn tung tóe, văng ra thành từng đám nhỏ, thường là chất lỏng hoặc vật thể nhỏ.

"splatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"splatter" nghĩa tiếng Việt là "tóe". Tóe mô tả hành động văng ra thành từng đám nhỏ, thường là chất lỏng.

Phát âm "splatter" như thế nào?

"splatter" có phiên âm IPA /ˈsplætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "splatter"?

The ink splattered all over the paper. — Mực bị nổ tung khi bị đâm vào lửa.