The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?

sự trầm ngâm tiếng Anh là contemplation /ˌkɒntɛmˈpleɪʃən/. Sự suy nghĩ sâu sắc và yên lặng về một vấn đề hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "sự trầm ngâm" tiếng Anh là "contemplation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contemplation

Danh từ
/ˌkɒntɛmˈpleɪʃən/

Ví dụ câu với sự trầm ngâm / contemplation

  1. 1

    Anh ấy dành nhiều thời gian trong sự trầm ngâm để suy nghĩ về tương lai.

    He spends a lot of time in contemplation, thinking about the future.

  2. 2

    Trong sự trầm ngâm, cô ấy thường tìm ra những ý tưởng sáng tạo mới.

    In contemplation, she often comes up with new creative ideas.

Ghi chú dùng từ sự trầm ngâm

Sự trầm ngâm là trạng thái suy nghĩ sâu sắc, yên tĩnh. Các từ liên quan gồm 'reflection' (suy nghĩ phản chiếu), 'meditation' (thiền định), và 'rumination' (suy nghĩ lặp đi lặp lại).

Video minh hoạ sự trầm ngâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trầm ngâm

Câu hỏi thường gặp về "sự trầm ngâm"

Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?

Sự trầm ngâm tiếng Anh là "contemplation" (danh từ), nghĩa là: Sự suy nghĩ sâu sắc và yên lặng về một vấn đề hoặc ý tưởng.

"contemplation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contemplation" nghĩa tiếng Việt là "sự trầm ngâm". Sự trầm ngâm là trạng thái suy nghĩ sâu sắc, yên tĩnh.

Phát âm "contemplation" như thế nào?

"contemplation" có phiên âm IPA /ˌkɒntɛmˈpleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contemplation"?

He spends a lot of time in contemplation, thinking about the future. — Anh ấy dành nhiều thời gian trong sự trầm ngâm để suy nghĩ về tương lai.