Tiếng Việt
Trầm ngâm tiếng Anh là gì?
trầm ngâm tiếng Anh là Pensive /ˈpen.sɪv/. Suy tư, trầm tư, có vẻ suy nghĩ sâu xa, thường thể hiện sự buồn bã hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pensive
Ví dụ câu với trầm ngâm / Pensive
- 1
Cô ấy trầm ngâm nhìn ra cửa sổ, suy nghĩ về tương lai.
She looked out the window with a pensive expression, lost in thought.
- 2
Anh ấy trầm ngâm trước câu hỏi khó, cố gắng tìm câu trả lời.
He was pensive before the difficult question, trying to find an answer.
Ghi chú dùng từ trầm ngâm
Từ 'pensive' mô tả trạng thái suy nghĩ sâu xa, thường liên quan đến sự buồn bã hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm 'contemplative' (suy tư), 'thoughtful' (chu đáo), 'melancholy' (u sầu).
Video minh hoạ trầm ngâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm ngâm
Câu hỏi thường gặp về "trầm ngâm"
Trầm ngâm tiếng Anh là gì?
Trầm ngâm tiếng Anh là "Pensive" (tính từ), nghĩa là: Suy tư, trầm tư, có vẻ suy nghĩ sâu xa, thường thể hiện sự buồn bã hoặc lo lắng.
"Pensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pensive" nghĩa tiếng Việt là "trầm ngâm". Từ 'pensive' mô tả trạng thái suy nghĩ sâu xa, thường liên quan đến sự buồn bã hoặc lo lắng.
Phát âm "Pensive" như thế nào?
"Pensive" có phiên âm IPA /ˈpen.sɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pensive"?
She looked out the window with a pensive expression, lost in thought. — Cô ấy trầm ngâm nhìn ra cửa sổ, suy nghĩ về tương lai.