Tiếng Việt
Sự tranh thủ tiếng Anh là gì?
sự tranh thủ tiếng Anh là seizing /ˈsiːzɪŋ/. Việc tận dụng thời cơ hoặc cơ hội để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seizing
Ví dụ câu với sự tranh thủ / seizing
- 1
Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội để tiến bộ trong sự nghiệp.
He always seizes every opportunity to advance in his career.
- 2
Cô ấy tranh thủ lúc rảnh để học thêm tiếng Anh.
She seizes her free time to learn more English.
Ghi chú dùng từ sự tranh thủ
Sự tranh thủ là hành động tận dụng thời cơ. Các từ liên quan gồm 'opportunity' (cơ hội), 'capitalize' (tận dụng), 'exploiting' (khai thác).
Video minh hoạ sự tranh thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tranh thủ
Câu hỏi thường gặp về "sự tranh thủ"
Sự tranh thủ tiếng Anh là gì?
Sự tranh thủ tiếng Anh là "seizing" (danh từ), nghĩa là: Việc tận dụng thời cơ hoặc cơ hội để làm gì đó.
"seizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seizing" nghĩa tiếng Việt là "sự tranh thủ". Sự tranh thủ là hành động tận dụng thời cơ.
Phát âm "seizing" như thế nào?
"seizing" có phiên âm IPA /ˈsiːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seizing"?
He always seizes every opportunity to advance in his career. — Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội để tiến bộ trong sự nghiệp.