Tiếng Việt
Sự tranh cãi tiếng Anh là gì?
sự tranh cãi tiếng Anh là Argument /ˈɑrɡjəmənt/. Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Argument
Ví dụ câu với sự tranh cãi / Argument
- 1
Họ đã có một cuộc tranh cãi về việc chia sẻ tài sản.
They had an argument about dividing the assets.
- 2
Tranh cãi giữa các đồng nghiệp đã làm ảnh hưởng đến không khí làm việc.
The argument between colleagues affected the work environment.
Ghi chú dùng từ sự tranh cãi
Sự tranh cãi là cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'dispute' (tranh chấp), 'debate' (tranh luận), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ sự tranh cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tranh cãi
Câu hỏi thường gặp về "sự tranh cãi"
Sự tranh cãi tiếng Anh là gì?
Sự tranh cãi tiếng Anh là "Argument" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.
"Argument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Argument" nghĩa tiếng Việt là "sự tranh cãi". Sự tranh cãi là cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề.
Phát âm "Argument" như thế nào?
"Argument" có phiên âm IPA /ˈɑrɡjəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Argument"?
They had an argument about dividing the assets. — Họ đã có một cuộc tranh cãi về việc chia sẻ tài sản.