Tiếng Việt
Sự trào lộng tiếng Anh là gì?
sự trào lộng tiếng Anh là satire /ˈsætaɪər/. Phân tích hoặc phê bình xã hội, chính trị qua cách châm biếm hoặc trào phúng nhằm mục đích phê phán hoặc gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satire
Ví dụ câu với sự trào lộng / satire
- 1
Bài viết của ông là một sự trào lộng về chính sách của chính phủ.
His article is a satire about government policies.
- 2
Phim hài đó sử dụng sự trào lộng để phê phán xã hội.
That comedy film uses satire to criticize society.
Ghi chú dùng từ sự trào lộng
Sự trào lộng là hình thức phê bình xã hội qua châm biếm. Các thuật ngữ liên quan: parody (bản sao châm biếm), irony (ẩn ý châm biếm), caricature (phóng đại đặc điểm để châm biếm).
Video minh hoạ sự trào lộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trào lộng
Câu hỏi thường gặp về "sự trào lộng"
Sự trào lộng tiếng Anh là gì?
Sự trào lộng tiếng Anh là "satire" (danh từ), nghĩa là: Phân tích hoặc phê bình xã hội, chính trị qua cách châm biếm hoặc trào phúng nhằm mục đích phê phán hoặc gây cười.
"satire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satire" nghĩa tiếng Việt là "sự trào lộng". Sự trào lộng là hình thức phê bình xã hội qua châm biếm.
Phát âm "satire" như thế nào?
"satire" có phiên âm IPA /ˈsætaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satire"?
His article is a satire about government policies. — Bài viết của ông là một sự trào lộng về chính sách của chính phủ.