Tiếng Việt
Trào tiếng Anh là gì?
trào tiếng Anh là gush /ɡʌʃ/. Chảy mạnh và liên tục, thường dùng để mô tả dòng chảy của nước hoặc chất lỏng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gush
Ví dụ câu với trào / gush
- 1
Nước trào ra khỏi ống khi bị vỡ.
Water gushed out of the pipe when it burst.
- 2
Nước mắt trào ra khi cô ấy xúc động.
Tears gushed from her eyes as she was moved.
Ghi chú dùng từ trào
Trào là hành động chảy mạnh, liên tục của chất lỏng. Các từ liên quan: 'flow' (chảy), 'spill' (tràn), 'flood' (lũ lụt).
Video minh hoạ trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trào
Câu hỏi thường gặp về "trào"
Trào tiếng Anh là gì?
Trào tiếng Anh là "gush" (động từ), nghĩa là: Chảy mạnh và liên tục, thường dùng để mô tả dòng chảy của nước hoặc chất lỏng khác.
"gush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gush" nghĩa tiếng Việt là "trào". Trào là hành động chảy mạnh, liên tục của chất lỏng.
Phát âm "gush" như thế nào?
"gush" có phiên âm IPA /ɡʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gush"?
Water gushed out of the pipe when it burst. — Nước trào ra khỏi ống khi bị vỡ.