Tiếng Việt
Sự trội hơn tiếng Anh là gì?
sự trội hơn tiếng Anh là superiority /suːˌpɪriˈɒrɪti/. tình trạng hoặc đặc điểm của việc vượt trội hơn người khác về mặt nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superiority
Ví dụ câu với sự trội hơn / superiority
- 1
Sự trội hơn của anh ấy trong môn thể thao này rõ ràng hơn mọi người.
His superiority in this sport is clearly evident to everyone.
- 2
Cô ấy tự tin về sự trội hơn của mình trong công việc.
She is confident about her superiority at work.
Ghi chú dùng từ sự trội hơn
Sự trội hơn thể hiện sự vượt trội hoặc ưu thế so với người khác. Các từ liên quan gồm có 'advantage' (lợi thế), 'dominance' (thống trị), 'excellence' (xuất sắc).
Video minh hoạ sự trội hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trội hơn
Câu hỏi thường gặp về "sự trội hơn"
Sự trội hơn tiếng Anh là gì?
Sự trội hơn tiếng Anh là "superiority" (danh từ), nghĩa là: tình trạng hoặc đặc điểm của việc vượt trội hơn người khác về mặt nào đó.
"superiority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superiority" nghĩa tiếng Việt là "sự trội hơn". Sự trội hơn thể hiện sự vượt trội hoặc ưu thế so với người khác.
Phát âm "superiority" như thế nào?
"superiority" có phiên âm IPA /suːˌpɪriˈɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superiority"?
His superiority in this sport is clearly evident to everyone. — Sự trội hơn của anh ấy trong môn thể thao này rõ ràng hơn mọi người.