Tiếng Việt
Trội hơn tiếng Anh là gì?
trội hơn tiếng Anh là surpass /sərˈpæs/. Vượt trội hơn, làm tốt hơn hoặc cao hơn so với cái gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surpass
Ví dụ câu với trội hơn / surpass
- 1
Anh ấy luôn trội hơn các bạn cùng lớp về thành tích học tập.
He always surpasses his classmates in academic achievements.
- 2
Cô ấy trội hơn trong cuộc thi chạy marathon.
She surpassed everyone in the marathon race.
Ghi chú dùng từ trội hơn
Trội hơn có nghĩa là vượt xa hoặc làm tốt hơn. Các từ liên quan gồm 'excel' (xuất sắc), 'outperform' (vượt trội), 'excel in' (xuất sắc trong).
Video minh hoạ trội hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trội hơn
Câu hỏi thường gặp về "trội hơn"
Trội hơn tiếng Anh là gì?
Trội hơn tiếng Anh là "surpass" (động từ), nghĩa là: Vượt trội hơn, làm tốt hơn hoặc cao hơn so với cái gì đó hoặc ai đó.
"surpass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surpass" nghĩa tiếng Việt là "trội hơn". Trội hơn có nghĩa là vượt xa hoặc làm tốt hơn.
Phát âm "surpass" như thế nào?
"surpass" có phiên âm IPA /sərˈpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surpass"?
He always surpasses his classmates in academic achievements. — Anh ấy luôn trội hơn các bạn cùng lớp về thành tích học tập.